genus diplodocus
A paleontologist carefully examines a fossil skeleton of genus Diplodocus in a museum.
Định nghĩa
- Danh từ (chỉ một đơn vị phân loại trong sinh học):
- Chi khủng long Diplodocus: "genus Diplodocus" là một chi (genus) thuộc phân bộ Sauropoda, bao gồm các loài khủng long ăn thực vật cổ dài, sống vào kỷ Jura muộn. Từ "genus" có nghĩa là "chi" (bậc phân loại cao hơn loài), và "Diplodocus" là tên chi đặc trưng bởi cấu trúc xương đuôi dài và cổ dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Diplodocus bao gồm một số loài khủng long dài nhất từng được phát hiện.)
- (Hóa thạch của chi Diplodocus đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Diplodocus" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ nhóm phân loại chính xác.
- The genus Diplodocus is characterized by its long neck and whip-like tail. (Chi Diplodocus được đặc trưng bởi cổ dài và đuôi giống roi.)
Biến thể và từ gần giống
Diplodocid (danh từ/ tính từ): thuộc họ Diplodocidae, bao gồm các loài có họ hàng gần với chi Diplodocus.
- Diplodocids were herbivorous dinosaurs with elongated necks. (Các loài thuộc họ Diplodocidae là khủng long ăn thực vật có cổ dài.)
Sauropod (danh từ): một nhóm khủng long cổ dài, trong đó có chi Diplodocus.
- Sauropods like the genus Diplodocus were among the largest land animals. (Các loài khủng long chân thằn lằn như chi Diplodocus là một trong những động vật trên cạn lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Chi khủng long Diplodocus: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Nhóm Diplodocus: dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Diplodocus: chỉ các loài nằm trong chi này.
- Bones attributed to the genus Diplodocus were first described in 1878. (Xương được cho là thuộc chi Diplodocus lần đầu tiên được mô tả vào năm 1878.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Diplodocus".